Tiếng Nga 5S
Bài học
Bảng chữ cái
Ngữ âm
Từ vựng
Bài kiểm tra
Bảng ngữ pháp
Chủ đề
Bảng ngữ pháp
/
Động từ chuyển động “тащить/таскать”, “катить/катать”
Bản in
(PDF 782 KB)
Lesson 69
Phần 1.
Verbs of motion “тащить/таскать”
Phần 2.
Verbs of motion “катить/катать”