• Lessons

Completion, %

56.

0

Speaking about unknown objects. Use of impersonal pronouns “кто-то”, “кое-кто”, “кто-нибудь”.

«Кто-нибудь звонил мне?» — «Да, кто-то звонил».

57.

0

Thể chủ động và bị động của động từ, thì hiện tại.

Осторожно, двери закрываются!

58.

0

Thể chủ động và bị động của động từ, thì quá khứ.

Санкт-Петербург был построен Петром I.

59.

0

Negation. Use of the particles “не” và “ни”.

Никому ничего не скажу!

60.

0

Nói về thời gian và khoảng thời gian. Cách dùng các từ “когда” và “пока”.

Когда он вошёл в комнату, все замолчали. Пока он входил, все молчали.