Tiếng Nga 5S

  • Bài học
  • Bảng chữ cái
  • Ngữ âm
  • Từ vựng
  • Bài kiểm tra
  • Bảng ngữ pháp
  • Chủ đề
  • 1-5
  • 6-10
  • 11-15
  • 16-20
  • 21-25
  • 26-30
  • 31-35
  • 36-40
  • 41-45
  • 46-50
  • 51-55
  • 56-60
  • 61-65
  • 66-70
  • 71-75
  • 76-80
  • 81-85
  • 86-90
  • 91-95
  • 96-100
  • Lessons

Completion, %

86.

0

Động từ tình thái trong tiếng Nga. Các cấu trúc chỉ sự cho phép, cấm đoán, khuyên nhủ, nghĩa vụ và khả năng.

Если у вас будет возможность, позвоните мне перед встречей.

87.

0

Động từ tình thái trong tiếng Nga. Các cấu trúc chỉ khả năng, lời khuyên và các mức độ chắc chắn khác nhau.

Это не вполне корректный вопрос.

88.

0

Động từ tình thái trong tiếng Nga: Các cách biểu đạt nghĩa vụ và sự cần thiết.

Нам надо поговорить с глазу на глаз!

89.

0

Động từ tình thái trong tiếng Nga: Các cách biểu đạt mong muốn.

Как насчёт кофе?

90.

0

Chủ đề: Giao thông. Phần 1.

Как мне доехать до Тверской?

LR

Kiểm tra. Bài 86–90.